一石二鳥

yī shí èr niǎo nhất thạch nhị điểu

Hán Việt: nhất thạch nhị điểu · Pinyin: yī shí èr niǎo

Tổng quan

một mũi tên trúng hai đích (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (thạch) + (nhị) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mũi tên trúng hai đích (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扔一颗石子打到两只鸟。比喻做一件事情得到两种好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 扔一颗石子打到两只鸟。比喻做一件事情得到两样好处。

Eng

  • CC-CEDICT to kill two birds with one stone (idiom)
  • Cihui to kill two birds with one stone (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一举两得 · 一箭双雕