一种做菜法

nhất chủng tố thái pháp

Hán Việt: nhất chủng tố thái pháp

Tổng quan

món rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lò

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 做 (tố) + 菜 (thái) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món bỏ lò

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎 · 一种大海草