一种厚粗绒

nhất chủng hậu thô nhung

Hán Việt: nhất chủng hậu thô nhung

Tổng quan

vải len tuyết xoăn, (kiến trúc) trụ ngạch

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 厚 (hậu) + 粗 (thô) + 絨 (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải len xoăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎 · 一种大海草