一种反曲刀

nhất chủng phản khúc đao

Hán Việt: nhất chủng phản khúc đao

Tổng quan

dao quằm lớn

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 反 (phản) + 曲 (khúc) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao quằm

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种咽喉炎 · 一种大海草