一种大海草

nhất chủng đại hải thảo

Hán Việt: nhất chủng đại hải thảo

Tổng quan

(thực vật học) tảo bẹ, tro tảo bẹ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 大 (đại) + 海 (hải) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tảo bẹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎