一種操作系統
nhất chủng thao tác hệ thống
Hán Việt: nhất chủng thao tác hệ thống · Pinyin: yī zhǒng cāo zuò xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 操 (thao) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: nhất chủng thao tác hệ thống · Pinyin: yī zhǒng cāo zuò xì tǒng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 操 (thao) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống)