一種熱帶樹木

yī zhǒng rè dài shù mù nhất chủng nhiệt đái thụ mộc

Hán Việt: nhất chủng nhiệt đái thụ mộc · Pinyin: yī zhǒng rè dài shù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (nhiệt) + (đái) + (thụ) + (mộc)