一種熱帶水果
nhất chủng nhiệt đái thủy quả
Hán Việt: nhất chủng nhiệt đái thủy quả · Pinyin: yī zhǒng rè dài shuǐ guǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 水 (thủy) + 果 (quả)
Hán Việt: nhất chủng nhiệt đái thủy quả · Pinyin: yī zhǒng rè dài shuǐ guǒ
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 水 (thủy) + 果 (quả)