一竹竿打到底
nhất trúc can đả đáo để
Hán Việt: nhất trúc can đả đáo để · Pinyin: yī zhú gān dǎ dào dǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 竹 (trúc) + 竿 (can) + 打 (đả) + 到 (đáo) + 底 (để)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一次就做成功。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一直到底。常喻夫妻原配,白头偕老。