一等车箱

yī děng chē xiāngnhất đẳng xa tương

Hán Việt: nhất đẳng xa tương · Pinyin: yī děng chē xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 車 (xa) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Toa hạng nhất

Đức

  • Handedict erster Klasse Abteil (Bahn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一等一 · 一等奖 · 一等秘书 · 一等兵 · 一等功 · 一等品 · 一等士官长 · 一等的