一類保護動物
nhất loại bảo hộ động vật
Hán Việt: nhất loại bảo hộ động vật · Pinyin: yī lèi bǎo hù dòng wù
Tổng quan
động vật được bảo vệ loại A
Cấu tạo: 一 (nhất) + 類 (loại) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 動 (động) + 物 (vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui động vật được bảo vệ loại A
Eng
- CC-CEDICT class A protected animal
- Cihui class A protected animal