一級方程式賽車

yī jí fāng chéng shì sài chē nhất cấp phương trình thức tái xa

Hán Việt: nhất cấp phương trình thức tái xa · Pinyin: yī jí fāng chéng shì sài chē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cấp) + (phương) + (trình) + (thức) + (tái) + (xa)