一統天下
nhất thống thiên hạ
Hán Việt: nhất thống thiên hạ · Pinyin: yī tǒng tiān xià
Tổng quan
nhất thống thiên hạ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất thống thiên hạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 統一全國。《三國演義》第一回:「漢朝自高祖斬白蛇而起義,一統天下。」
Eng
- Cihui 一統天下 ītǒng tiānxià v.o. unify the whole country