金甌無缺

jīn ōu wú quē kim âu vô khuyết

Hán Việt: kim âu vô khuyết · Pinyin: jīn ōu wú quē

Tổng quan

toàn vẹn lãnh thổ vả chủ quyền

Cấu tạo: (kim) + (âu) + (vô) + (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn vẹn lãnh thổ vả chủ quyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金瓯:盛酒器,比喻国土。金瓯没有残缺。比喻国土完整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻国土完整。
  • Tân Hoa Tự Điển 金瓯盛酒器,比喻国土。金瓯没有残缺。比喻国土完整。

Eng

  • Cihui 金甌無缺 īn'ōuwúquē f.e. The national territory remains intact.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一统天下

Từ trái nghĩa

半壁江山 · 半壁河山