一級主要動詞

nhất cấp chủ yếu động từ

Hán Việt: nhất cấp chủ yếu động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cấp) + (chủ) + (yếu) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一級主要動詞 ījí zhǔyào dòngcí n. primary main verb