一統天下

yī tǒng tiān xià nhất thống thiên hạ

Hán Việt: nhất thống thiên hạ · Pinyin: yī tǒng tiān xià

Tổng quan

nhất thống thiên hạ

Cấu tạo: (nhất) + (thống) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thống thiên hạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天下:指全国。原指统一的国家,现多指某一地区或某一机构不贯彻上级意图而形成的独立王国。也泛指为少数人所霸占的某一领域。
  • Tân Hoa Tự Điển 天下指全国。原指统一的国家,现多指某一地区或某一机构不贯彻上级意图而形成的独立王国。也泛指为少数人所霸占的某一领域。

Eng

  • Cihui 一統天下 ītǒng tiānxià v.o. unify the whole country

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

金瓯无缺

Từ trái nghĩa

豆剖瓜分