一肚子骯髒計

nhất đỗ tử khảng tảng kế

Hán Việt: nhất đỗ tử khảng tảng kế

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đỗ) + (tử) + (khảng) + (tảng) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一肚子骯髒計 īdùzi āngzāngjì n. <topo.> be full of treachery