一股勁地猛幹
nhất cổ kính địa mãnh cán
Hán Việt: nhất cổ kính địa mãnh cán
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 勁 (kính) + 地 (địa) + 猛 (mãnh) + 幹 (cán)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一股勁地猛幹 īgǔjìn de měnggàn v.p. <coll.> work feverishly