一股頭髮

nhất cổ đầu phát

Hán Việt: nhất cổ đầu phát

Tổng quan

Một mớ tóc

Cấu tạo: 一 (nhất) + 股 (cổ) + 头 (đầu) + 发 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một mớ tóc

Từ liên quan

Gần nghĩa

一股脑儿 · 一股力量 · 一股劲儿 · 一股勁兒 · 一股清流 · 一股熱氣 · 一股邪勁 · 头发一束