一脈相連 nhất mạch tương liên Hán Việt: nhất mạch tương liên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 脈 (mạch) + 相 (tương) + 連 (liên)Hán Việtnhất mạch tương liênCấu tạo一 + 脈 + 相 + 連 · nhất + mạch + tương + liên nghĩa thành phần: nhất + mạch + tương + liên Nghĩa EngCihui 一脈相連 īmàixiānglián ►See yīmàixiāngtōng Từ liên quan Từ đồng nghĩa息息相关 · 痛痒相关