痛癢相關
thống dưỡng tương quan
Hán Việt: thống dưỡng tương quan · Pinyin: tòng yǎng xiāng guān
Tổng quan
đau khổ liên quan với nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui đau khổ liên quan với nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容彼此关系密切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言利害相关。亦谓亲爱之人彼此关心。
Eng
- Cihui 痛癢相關 òngyǎngxiāngguān f.e. share a common lot