一腦門子官司
nhất não môn tử quan ti
Hán Việt: nhất não môn tử quan ti · Pinyin: yī nǎo mén zi guān sī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 腦 (não) + 門 (môn) + 子 (tử) + 官 (quan) + 司 (ti)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。形容心情烦躁,看什么都不顺眼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容心情烦躁,看什么都不顺眼。
Eng
- Cihui 一腦門子官司 ī nǎoménzi guānsī n. <coll.> looking for a fight; touchy; testy