一腦門子官司

yī nǎo mén zi guān sī nhất não môn tử quan ti

Hán Việt: nhất não môn tử quan ti · Pinyin: yī nǎo mén zi guān sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (não) + (môn) + (tử) + (quan) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一腦門子官司 ī nǎoménzi guānsī n. <coll.> looking for a fight; touchy; testy