一腳腳

nhất cước cước

Hán Việt: nhất cước cước

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 脚 (cước) + 脚 (cước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一脚 · 一脚指 · 一脚耧 · 一脚踢 · 一腳指 · 一腳耬 · 一脚不移 · 一脚踢开