一致关系

nhất trí quan hệ

Hán Việt: nhất trí quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hòa hợp
  • Biên soạn concord; agreement

Eng

  • Cihui 一致關係 īzhì guānxi n. <lg.> concord; agreement

Từ liên quan

Gần nghĩa

一致地 · 一致字 · 一致性 · 一致性效应 · 一致的 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学