一般化資料處理

nhất bàn hóa tư liêu xử lí

Hán Việt: nhất bàn hóa tư liêu xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (hóa) + (tư) + (liêu) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一般化資料處理 ībānhuà zīliào chǔlǐ n. <comp.> generalized data manipulation