一般原则

yī bān yuán zénhất bàn nguyên tắc

Hán Việt: nhất bàn nguyên tắc · Pinyin: yī bān yuán zé

Tổng quan

nguyên tắc chung

Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tắc chung

Eng

  • JMdict general principles
  • JMdict broad principles
  • Cihui general principle

Đức

  • Handedict allgemeines Prinzip

ja

  • JMdict 一般原則(いっぱんげんそく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一般无二 · 一般见识 · 一般地說 · 一般地说 · 一般布告 · 一般性地 · 一般情况 · 一般来讲