一般情况

yì bān qíng kuángnhất bàn tình huống

Hán Việt: nhất bàn tình huống · Pinyin: yì bān qíng kuáng

Tổng quan

tình hình chung

Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình hình chung
  • Google Alex v6 tình huống chung
  • VietPhrases tình hình chung
  • Tần suất từ tình hình chung

Đức

  • Handedict im Großen und Ganzen, im Allgemeinen

Từ liên quan

Gần nghĩa

一般无二 · 一般见识 · 一般原则 · 一般地說 · 一般地说 · 一般布告 · 一般性地 · 一般来讲