一般性翻譯理論

nhất bàn tính phiên dịch lí luận

Hán Việt: nhất bàn tính phiên dịch lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (tính) + (phiên) + (dịch) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一般性翻譯理論 ībānxìng fānyì lǐlùn n. <lg.> general translation theory