一虎難敵衆犬
nhất hổ nan địch chúng khuyển
Hán Việt: nhất hổ nan địch chúng khuyển · Pinyin: yī hǔ nán dí zhòng quǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 虎 (hổ) + 難 (nan) + 敵 (địch) + 衆 (chúng) + 犬 (khuyển)
Hán Việt: nhất hổ nan địch chúng khuyển · Pinyin: yī hǔ nán dí zhòng quǎn
Cấu tạo: 一 (nhất) + 虎 (hổ) + 難 (nan) + 敵 (địch) + 衆 (chúng) + 犬 (khuyển)