一表人才/材
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 表 (biểu) + 人 (nhân) + 才 (tài) + / + 材 (tài)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngoại hình nổi bật
- Biên soạn 1. handsome; dashing 2. a man of striking appearance 3. the appearance of a talent
Eng
- Cihui 一表人才/材 ībiǎoréncái n. 1. handsome; dashing 2. a man of striking appearance 3. the appearance of a talent