一表人材的

nhất biểu nhân tài đích

Hán Việt: nhất biểu nhân tài đích

Tổng quan

béo tốt, đẫy đà, bệ vệ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 表 (biểu) + 人 (nhân) + 材 (tài) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 béo tốt

Từ liên quan

Gần nghĩa

一表人才 · 一表非凡 · 一表人物 · 一表非俗 · 一表堂堂 · 一表人材 · 一表人才/材