一觸即潰

yī chù jí kuì nhất xúc tức hội

Hán Việt: nhất xúc tức hội · Pinyin: yī chù jí kuì

Tổng quan

sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên | mất tinh thần ngay lập tức

Cấu tạo: (nhất) + (xúc) + (tức) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên | mất tinh thần ngay lập tức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军队士气涣散,跟敌人一接触就崩溃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一经接触就溃败。形容很容易被打垮。

Eng

  • CC-CEDICT to collapse on the first encounter|to give way at once
  • Cihui 一觸即潰 īchùjíkuì f.e. collapse at first encounter

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

坚不可摧 · 坚如磐石 · 牢不可破