坚不可摧
kiên bất khả tồi
Hán Việt: kiên bất khả tồi · Pinyin: jiān bù kě cuī
Tổng quan
bất khả xâm phạm, không thể phá hủy, kiên cố
坚:坚固; 摧:摧毁。非常坚固,摧毁不了。
極為堅固,不能摧毀。《歧路燈》第八二回:「二十年閨閣,養成拘墟篤時之見,牢不可破,堅不可摧。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bất khả xâm phạm, không thể phá hủy, kiên cố
- Biên soạn 堅不可摧 iānbùkěcuī f.e. impregnable
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚:坚固; 摧:摧毁。非常坚固,摧毁不了。
Eng
- Cihui 堅不可摧 iānbùkěcuī f.e. impregnable
Đức
- Handedict unzerstörbar