一觸即潰

yī chù jí kuì nhất xúc tức hội

Hán Việt: nhất xúc tức hội · Pinyin: yī chù jí kuì

Tổng quan

sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên | mất tinh thần ngay lập tức

Cấu tạo: (nhất) + (xúc) + (tức) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sụp đổ ngay từ lần chạm trán đầu tiên | mất tinh thần ngay lập tức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一接觸即潰敗。形容非常容易打垮。如:「別被那些虛張聲勢的人嚇著了,他們只是群一觸即潰的烏合之眾。」

Eng

  • CC-CEDICT to collapse on the first encounter|to give way at once
  • Cihui 一觸即潰 īchùjíkuì f.e. collapse at first encounter

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

坚不可摧 · 坚如磐石 · 牢不可破