一言爲重,百金爲輕

yī yán wéi zhòng,bǎi jīn wéi qīng

Pinyin: yī yán wéi zhòng,bǎi jīn wéi qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (vi) + (trọng) + + (bách) + (kim) + (vi) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金:古代货币单位。严守自己诺言比百两黄金还珍重。指信守诺言可贵。