一計不成,又生一計
Pinyin: yī jì bù chéng,yòu shēng yī jì
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 計 (kế) + 不 (bất) + 成 (thành) + , + 又 (hựu) + 生 (sanh) + 一 (nhất) + 計 (kế)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计:计谋,策略。指一个办法或策略失败后,又拿出另一个办法或策略。
Pinyin: yī jì bù chéng,yòu shēng yī jì
Cấu tạo: 一 (nhất) + 計 (kế) + 不 (bất) + 成 (thành) + , + 又 (hựu) + 生 (sanh) + 一 (nhất) + 計 (kế)