一说开了头

nhất thuyết khai liễu đầu

Hán Việt: nhất thuyết khai liễu đầu

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 說 (thuyết) + 開 (khai) + 了 (liễu) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt đầu câu chuyện
  • Biên soạn v.p. <coll.> once conversation began

Eng

  • Cihui 一說開了頭 ī shuō kāile tóu v.p. <coll.> once conversation began

Từ liên quan

Gần nghĩa

一说就做