一贯 的

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui consistent

Từ liên quan

Gần nghĩa

一贯万机 · 一贯下来 · 一贯方针 · 一贯重视 · 一貫道 · 一贯制 · 一贯地 · 一贯性