一轉話

nhất chuyển thoại

Hán Việt: nhất chuyển thoại

Tổng quan

NHẤT CHUYỂN THOẠI X. Nhất Chuyển Ngữ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 转 (chuyển) + 话 (thoại)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Nhất Chuyển Ngữ

Từ liên quan

Gần nghĩa

一轉語 · 一转眼 · 一轉 · 一转 · 一轉念 · 一轉手 · 一转念 · 轉話