一转眼
nhất chuyển nhãn
Hán Việt: nhất chuyển nhãn · Pinyin: yī zhuǎn yǎn
Tổng quan
trong nháy mắt
1.比喻极短的时间。
形容極短的時間。如:「他剛剛明明還站在這裡,怎麼一轉眼人就不見了?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trong chớp mắt
- Google Alex v6 trong nháy mắt
- VietPhrases chỉ chớp mắt
- Biên soạn v.p. in a short moment
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極短的時間。如:「他剛剛明明還站在這裡,怎麼一轉眼人就不見了?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极短的时间。
Eng
- Cihui in the blink of an eye
Đức
- Handedict sehr schnell