一造辯論判決
nhất tạo biện luận phán quyết
Hán Việt: nhất tạo biện luận phán quyết · Pinyin: yī zào biàn lùn pàn jué
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 造 (tạo) + 辯 (biện) + 論 (luận) + 判 (phán) + 決 (quyết)
Hán Việt: nhất tạo biện luận phán quyết · Pinyin: yī zào biàn lùn pàn jué
Cấu tạo: 一 (nhất) + 造 (tạo) + 辯 (biện) + 論 (luận) + 判 (phán) + 決 (quyết)