一陰一陽之謂道
nhất âm nhất dương chi vị đạo
Hán Việt: nhất âm nhất dương chi vị đạo · Pinyin: yī yīn yī yáng zhī wèi dào
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 陰 (âm) + 一 (nhất) + 陽 (dương) + 之 (chi) + 謂 (vị) + 道 (đạo)
Hán Việt: nhất âm nhất dương chi vị đạo · Pinyin: yī yīn yī yáng zhī wèi dào
Cấu tạo: 一 (nhất) + 陰 (âm) + 一 (nhất) + 陽 (dương) + 之 (chi) + 謂 (vị) + 道 (đạo)