一飛沖天

yī fēi chōng tiān nhất phi trùng thiên

Hán Việt: nhất phi trùng thiên · Pinyin: yī fēi chōng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phi) + (trùng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟儿展翅一飞,直冲云霄。比喻平时没有特殊表现,一下做出了惊人的成绩。

Eng

  • Cihui 一飛沖天 īfēichōngtiān f.e. soar up into the sky with one start

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一鸣惊人

Từ trái nghĩa

一落千丈