丁卯

dīng mǎođinh mão

Hán Việt: đinh mão · Pinyin: dīng mǎo

Tổng quan

Đinh Mão

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 卯 (mão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm thứ tư D4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1987 hoặc 2047
  • Biên soạn 4th year of the Sexagenary Cycle (1867, 1927, 1987 etc.)

Eng

  • JMdict Fire Rabbit (4th term of the sexagenary cycle, e.g. 1927, 1987, 2047)
  • Cihui fourth year D4 of the 60 year cycle, e.g. 1987 or 2047

ja

  • JMdict 丁卯(ひのとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁卯战争 · 丁卯胡乱 · 丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊