丁亥

dīng hàiđinh hợi

Hán Việt: đinh hợi · Pinyin: dīng hài

Tổng quan

Đinh Hợi

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 亥 (hợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm thứ hai mươi tư D12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2007 hoặc 2067
  • Biên soạn 24th year of the Sexagenary Cycle (1887, 1947, 2007 etc.)

Eng

  • JMdict Fire Boar (24th term of the sexagenary cycle, e.g. 1947, 2007, 2067)
  • Cihui twenty-fourth year D12 of the 60 year cycle, e.g. 2007 or 2067

ja

  • JMdict 丁亥(ていがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬 · 丁卯