丁酸

dīng suānđinh toan

Hán Việt: đinh toan · Pinyin: dīng suān

Tổng quan

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 丁酸

Đức

  • Handedict Butansäure (Buttersäure) (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁酸盐 · 丁酸酯 · 丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊