七上八下不安

thất thượng bát hạ bất an

Hán Việt: thất thượng bát hạ bất an

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thượng) + (bát) + (hạ) + (bất) + (an)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 七上八下不安 īshàngbāxià bù'ān f.e. <coll.> be disquieted