七個八個不認賬
thất cá bát cá bất nhận trướng
Hán Việt: thất cá bát cá bất nhận trướng
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 個 (cá) + 八 (bát) + 個 (cá) + 不 (bất) + 認 (nhận) + 賬 (trướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 七個八個不認賬 ī ge bā ge bù rènzhàng v.p. <coll.> refuse to admit error no matter what