七千一百三十

qī qiān yī bǎi sān shí thất thiên nhất bách tam thập

Hán Việt: thất thiên nhất bách tam thập · Pinyin: qī qiān yī bǎi sān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thiên) + (nhất) + (bách) + (tam) + (thập)